tiền tuất

tiền tuất

Một người lính già nhận tiền tuất hàng tháng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản tiền được cấp cho thân nhân của người đã mất: "tiền tuất" số tiền do nhà nước, tổ chức hoặc cơ quan bảo hiểm chi trả định kỳ cho gia đình, người thân của người lao động đã qua đời, nhằm hỗ trợ cuộc sống sau khi người đó mất.
    • Chế độ trợ cấp dành cho người phụ thuộc: "tiền tuất" còn chỉ khoản trợ cấp xã hội dành cho vợ, chồng, con hoặc cha mẹ già của người đã chết, đặc biệt trong trường hợp người đó từng tham gia bảo hiểm xã hội hoặc công tác trong các cơ quan nhà nước.
dụ sử dụng
  • (Khoản trợ cấp được cấp đều đặn cho gia đình người đã khuất.)
  • (Số tiền hỗ trợ tài chính cho thân nhân của người hy sinh.)
  • (Khoản bồi thường hoặc trợ cấp do doanh nghiệp đảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền tuất hàng tháng": khoản trợ cấp được trả định kỳ mỗi tháng.

    • ấy sống nhờ vào tiền tuất hàng tháng của chồng. (Nguồn thu nhập ổn định từ trợ cấp.)
  • "tiền tuất một lần": khoản trợ cấp thanh toán duy nhất sau khi người lao động mất.

    • Khi cha mất, gia đình nhận được tiền tuất một lần từ bảo hiểm. (Số tiền chi trả trọn gói.)
  • "chế độ tiền tuất": quy định pháp lý về việc cấp tiền cho thân nhân người mất.

    • Chế độ tiền tuất được áp dụng cho mọi người lao động tham gia bảo hiểm xã hội. (Hệ thống luật định về trợ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuất (danh từ): bản thân từ "tuất" trong ngữ cảnh này chỉ khoản trợ cấp cho người chết, nhưng thường đi kèm với "tiền" để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh.

    • Tuất được chi trả kịp thời. (Khoản trợ cấp được thanh toán đúng hạn.)
  • Trợ cấp tuất: cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính hỗ trợ.

    • Trợ cấp tuất cho gia đình liệt sĩ. (Khoản tiền hỗ trợ dành cho thân nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Trợ cấp mai táng: khoản tiền hỗ trợ chi phí tang lễ (thường khác với tiền tuất, nhưng liên quan).
  • Phụ cấp tử tuất: tên gọi khác trong một số văn bản hành chính.
  • Bảo hiểm nhân thọ: trong ngữ cảnh thương mại, khoản tiền chi trả khi người tham gia bảo hiểm qua đời (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
Thành ngữ liên quan
  • "Tiền tuất nuôi con": khoản trợ cấp dành riêng cho con cái của người đã mất.
    • ấy dùng tiền tuất nuôi con để trang trải học phí. (Số tiền được dùng cho mục đích chăm sóc con cái.)